hawaiian capital
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô của Hawaii: "Hawaiian capital" chỉ thủ đô của tiểu bang Hawaii (Hoa Kỳ), đồng thời là thành phố lớn nhất của tiểu bang này. Thành phố này nằm trên một vịnh lớn thuộc đảo Oahu.
Ví dụ sử dụng
- (Honolulu là thủ đô của Hawaii, nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nền văn hóa sôi động.)
- (Thủ đô của Hawaii là một điểm đến du lịch lớn, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit the Hawaiian capital": đến thăm thủ đô của Hawaii.
- Many travelers dream of visiting the Hawaiian capital to experience its unique blend of nature and city life. (Nhiều du khách mơ ước được đến thăm thủ đô của Hawaii để trải nghiệm sự kết hợp độc đáo giữa thiên nhiên và đời sống đô thị.)
"the history of the Hawaiian capital": lịch sử của thủ đô Hawaii.
- The history of the Hawaiian capital is deeply intertwined with the Pacific Ocean and the indigenous Hawaiian culture. (Lịch sử của thủ đô Hawaii gắn liền sâu sắc với Thái Bình Dương và văn hóa bản địa Hawaii.)
Biến thể và từ gần giống
Capital (danh từ): thủ đô (nói chung).
- Washington, D.C. is the capital of the United States. (Washington, D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ.)
Hawaii (danh từ riêng): tiểu bang Hawaii.
- Hawaii is the only U.S. state made up entirely of islands. (Hawaii là tiểu bang duy nhất của Hoa Kỳ được tạo thành hoàn toàn từ các hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Honolulu: tên gọi chính thức của thủ đô Hawaii.
- Honolulu serves as the Hawaiian capital and is a hub for business and tourism. (Honolulu là thủ đô của Hawaii và là trung tâm kinh doanh, du lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Hawaiian capital" là một danh từ ghép, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Hawaiian capital" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.